báo gia đình, ẩm thực, dịch vụ xe, kênh giải trí, mẹ và bé, giá xe ô tô, giá xe máy, du lịch, phun xăm thẩm mỹ, mua xe cũ, xu hướng làm đẹp, Mỹ phẩm, Mỹ phẩm Nhật, Báo asahi, Thắt lưng, Làm bác sĩ, Mỹ phẩm Nhật Bản, Sức khỏe, Làm đẹp dưỡng da, Dinh dưỡng sức khỏe
nha cung cap giai phap xu ly nuoc chuyen nghiep

MDI-A Series

Giống hoàn toàn với model MDI-H Series, nhưng các thao tác rửa – thải bẩn được lập trình và tự động kích hoạt theo lịch cài đặt.

CHỨC NĂNG

- Công suất : 2m3/h đến 10m3/h.

- Giống hoàn toàn với model MDI-H Series, nhưng các thao tác rửa – thải bẩn được lập trình và tự động kích hoạt theo lịch cài đặt.

- Hệ thống đường ống, van kết nối theo tiêu chuẩn, dễ dàng kết nối vào mạng nước đang sử dụng.

- Thời gian bảo hành MDI-A Series: 1 năm.

CÁC THIẾT BỊ CHÍNH

- 01 thiết bị xử lý dạng áp lực, vỏ sợi thuỷ tinh FRP.

- Vật liệu Multi -Japan.

- Van tự động – USA (AutoValve – USA).

- Đồng hồ đo áp lực – UK.

- Phụ kiện, đường ống PVC cao cấp.

TUỲ CHỌN

- Bơm tăng áp nếu nước nguồn có áp lực thấp.

- Hệ định lượng pH đầu nguồn : tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình khử sắt.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Áp suất vận hành nhỏ nhất (PSI)

15

pH

6.5 – 8.5

Áp suất vận hành tối đa (PSI)

35

Độ cứng tối đa (mgCaCO3/l)

300

Hàm lượng sắt tối đa (mg/l)

30

Hàm lượng TDS tối đa (ppm)

1000

Hàm lượng Mn tối đa (mg/l)

0.5

Độ đục, độ màu

Theo QCVN

MODEL

MDI-A1750

MDI-A2250

MDI-A2850

MDI-A4000

MDI-A5000

MDI-A6800

Lưu lượng (L/H)

Nhỏ nhất

1750

2250

2850

4000

5000

6800

Lớn nhất

2000

2500

3200

4400

5600

8100

Kích thước thiết bị chính (mm)

Model FRP

1465

1665

1865

2162

2472

3072

Đường kính

F 363

F 413

F 486

F 550

F 626

F 780

Chiều cao

1674

1671

1772

2064

2168

2139

Model Autovalve - Osmonics – USA

263

263

263

180

180

180

Đường ống kết nối vào mạng (mm)

Inlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ 42

Φ49

Φ 60

Outlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ42

Φ 49

Φ 60

Bơm tăng áp (HP)

Tùy chọn

Kích thước tổng thể (mm)

Chiều dài

550

600

680

750

850

1000

Chiều rộng

480

520

600

650

750

880

Chiều cao

1950

1950

2020

2310

2420

2390

Khối lượng tịnh (kg)

 

 

 

 

 

 

                     

BÀI VIẾT LIÊN QUAN