báo gia đình, ẩm thực, dịch vụ xe, kênh giải trí, mẹ và bé, giá xe ô tô, giá xe máy, du lịch, phun xăm thẩm mỹ, mua xe cũ, xu hướng làm đẹp, Mỹ phẩm, Mỹ phẩm Nhật, Báo asahi, Thắt lưng, Làm bác sĩ, Mỹ phẩm Nhật Bản, Sức khỏe, Làm đẹp dưỡng da, Dinh dưỡng sức khỏe
nha cung cap giai phap xu ly nuoc chuyen nghiep

ISE Series

ISE Series là model đặc trưng xử lý chuyên dụng dùng chính đặc tính của từng vật liệu làm vật liệu lọc chính.

ĐẶC TÍNH

- Công suất : 2m3/h đến 10m3/h.

- ISE Series là model đặc trưng xử lý chuyên dụng dùng chính đặc tính của từng vật liệu làm vật liệu lọc chính.

- Điều khiển với van tay chuyên dùng, các cặp van được bố trí song song với mặt đất.

- Dễ vận hành, xúc rửa, thay thế.

- Hệ thống đường ống, van kết nối theo tiêu chuẩn, dễ dàng kết nối vào mạng nước đang sử dụng.

- Thời gian bảo hành ISE Series: 1 năm

CÁC THIẾT BỊ CHÍNH

- 01 thiết bị xử lý dạng áp lực, vỏ sợi thuỷ tinh FRP.

- Vật liệu lọc (cát thạch anh, Anthracite)

- Hệ van tay được thiết kế đặc biệt – VN

- Đồng hồ đo áp lực – UK  

- Phụ kiện, đường ống PVC cao cấp

TÙY CHỌN

- Bơm tăng áp nếu nước nguồn có áp lực thấp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Áp suất vận hành nhỏ nhất (PSI)

 

pH

6.5 – 8.5

Áp suất vận hành tối đa (PSI)

150

Độ cứng tối đa (mgCaCO3/l)

300

Hàm lượng sắt tối đa (mg/l)

< 10.0

Hàm lượng TDS tối đa (ppm)

1000

MODEL

 ISE-Sa-1750

ISE-Sa-2250

ISE-Sa-2850

ISE-Sa-4000

ISE-Sa-5000

ISE-Sa-6800

Lưu lượng (L/H)

Nhỏ nhất

1750

2250

2850

4000

5000

6800

Lớn nhất

2000

2500

3200

4400

5600

8100

Vật liệu lọc

Cát thạch anh

Kích thước thiết bị chính (mm)

Model FRP

1465

1665

1865

2162

2472

3072

Đường kính

Φ 363

Φ 413

Φ 486

Φ 550

Φ 626

Φ 780

Chiều cao

1674

1671

1722

2064

2168

2139

Đường ống kết nối vào mạng (mm)

Inlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ 42

Φ 49

Φ 60

Outlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ 42

Φ 49

Φ 60

Bơm tăng áp (HP)

Tùy chọn

Kích thước tổng thể (mm)

Chiều dài

500

550

600

700

800

900

Chiều rộng

450

500

550

650

710

900

Chiều cao

1800

1800

1850

2150

2250

2350

Khối lượng tịnh (kg)

 

 

 

 

 

 

MODEL

 ISE -At-1750

 ISE -At-2250

ISE -At-2850

ISE -At-4000

ISE -At-5000

 ISE -At-6800

Lưu lượng (L/H)

Nhỏ nhất

1750

2250

2850

4000

5000

6800

Lớn nhất

2000

2500

3200

4400

5600

8100

Vật liệu lọc

Than Anthracite

Kích thước thiết bị chính (mm)

Model FRP

1465

1665

1865

2162

2472

3072

Đường kính

Φ 363

Φ 413

Φ 486

Φ 550

Φ 626

F 780

Chiều cao

1674

1671

1722

2064

2168

2139

Đường ống kết nối vào mạng (mm)

Inlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ 42

Φ 49

F 60

Outlet

Φ 34

Φ 34

Φ 34

Φ 42

Φ 49

F 60

Bơm tăng áp (HP)

Tùy chọn

Kích thước tổng thể (mm)

Chiều dài

500

550

600

700

800

900

Chiều rộng

450

500

550

650

710

900

Chiều cao

1800

1800

1850

2150

2250

2350

Khối lượng tịnh (kg)

 

 

 

 

 

 

                   

BÀI VIẾT LIÊN QUAN